flat bone

flat bone

A butcher trims the flat bone from a large cut of beef.

Định nghĩa

Danh từ: Xương dẹtmột loại xương trong cơ thể, thường hình dạng phẳng rộng, chủ yếu chức năng bảo vệ các cơ quan nội tạng hoặc tạo bề mặt rộng cho bám vào.

dụ sử dụng
  • (Hộp sọ được tạo thành từ nhiều xương dẹt.)
  • (Các xương dẹt như xương sườn bảo vệ tim phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "flat bone" chỉ các xương như xương bả vai, xương ức, xương sườn xương sọ, cấu trúc dạng tấm mỏng.

    • The sternum is a flat bone located in the center of the chest. (Xương ức xương dẹt nằmtrung tâm ngực.)
  • Trong ẩm thực: Theo định nghĩa từ Wordnet, "flat bone" còn một phần của thịt thăn , nằm gần xương nêm (wedge bone).

    • The butcher recommended the flat bone cut for roasting. (Người bán thịt khuyên dùng phần xương dẹt để quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat (tính từ): phẳng, dẹt.
    • A flat surface is easy to clean. (Bề mặt phẳng dễ lau chùi.)
  • Bone (danh từ): xương (nói chung).
    • Bones provide structure to the body. (Xương cung cấp cấu trúc cho cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương dẹttừ dịch thuật trực tiếp trong giải phẫu.
  • Xương bảnthuật ngữ ít dùng hơn, chỉ các xương hình dạng phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through the flat bone: cắt qua phần xương dẹt (trong chế biến thực phẩm).
    • The chef carefully cut through the flat bone to separate the meat. (Đầu bếp cẩn thận cắt qua phần xương dẹt để tách thịt.)
Thành ngữ liên quan
  • Bone of contention (xương gây tranh cãi): không liên quan trực tiếp đến "flat bone", nhưng thành ngữ phổ biến với từ "bone".
    • The ownership of the land became a bone of contention between the two families. (Quyền sở hữu mảnh đất trở thành xương gây tranh cãi giữa hai gia đình.)